Thiết bị kiểm soát cận thị Eyerising
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
1.Chỉ định
- Thiết bị kiểm soát cận thị Eyerising nhằm mục đích làm chậm sự tiến triển của cận thị ở trẻ cận thị từ 3 đến 16 tuổi. Thiết bị này được thiết kế để sử dụng tại nhà cho trẻ cận thị hai lần một ngày, mỗi lần 3 phút, mỗi lần điều trị cách nhau ít nhất 4 giờ, điều trị 5 ngày một tuần (tối đa hai lần mỗi ngày và 10 lần trong khoảng thời gian 7 ngày) dưới sự giám sát của cha mẹ.
- Đối tượng sử dụng thiết bị là trẻ cận thị từ 3 đến 16 tuổi. Đối với những trẻ không thể sử dụng thiết bị một cách độc lập, cha mẹ sẽ cần hỗ trợ và giám sát.
2.Chống chỉ định
- Lác mắt
- Bất thường điều tiết thị giác hai mắt ở một trong hai mắt
- Bất thường thị giác ở một trong hai mắt hoặc các bất thường toàn thân khác
- Trẻ em bị giãn đồng tử hoặc sau khi sử dụng các loại thuốc có thể gây giãn đồng tử như atropine, cyclopentolate và tropicamide không nên sử dụng thiết bị
- Trẻ mắc bệnh võng mạc ở trẻ em: chẳng hạn như bệnh võng mạc do sinh non, bong võng mạc, thoái hóa điểm vàng ở trẻ vị thành niên, u nguyên bào võng mạc, viêm màng bồ đào ở trẻ em.
1.Hiệu quả
Hiệu quả của liệu pháp ánh sáng đỏ Eyerising đã được chứng minh qua hơn 20 nghiên cứu lâm sàng và thực tế áp dụng gần 10 năm tại nhiều quốc gia.
🔹 Hiệu quả kiểm soát cận thị cao khi tuân thủ tốt: Với mức độ tuân thủ điều trị trên 75%, liệu pháp ánh sáng đỏ đạt:
- 87.7% hiệu quả trong kiểm soát độ khúc xạ (refraction)
- 76.8% hiệu quả trong kiểm soát chiều dài trục nhãn cầu (AL)
🔹 Ghi nhận hiện tượng "rút ngắn trục nhãn cầu"
- Khoảng 20-30% người dùng ghi nhận trục nhãn cầu ngắn lại >0.05mm sau điều trị. Trong các trường hợp này, mức thay đổi trung bình lên đến 0.142mm/năm - một dấu hiệu sinh học tích cực hiếm thấy trong các phương pháp điều trị cận thị hiện nay.
🔹 Hiệu quả vượt trội ở nhóm cận thị nặng
- Ở những trẻ có cận thị nặng, thiết bị cho thấy hiệu quả >100% - tức không chỉ kiểm soát mà còn đảo ngược một phần tiến triển cận thị. Có đến 50-60% trường hợp ghi nhận sự rút ngắn trục nhãn cầu và cải thiện độ khúc xạ rõ rệt.
🔹 Tăng cường hiệu quả khi kết hợp Ortho-K
- Nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa ánh sáng đỏ và kính Ortho-K giúp tăng khả năng ngăn chặn dài trục nhãn cầu, mở ra hướng điều trị tối ưu cho trẻ em có nguy cơ cao hoặc tiến triển nhanh.
2.An toàn
- 🛡️An toàn lâm sàng được kiểm chứng: Hơn 20 nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện, theo dõi hơn 2,000 trẻ trong 2 năm sử dụng. Trong đó, 10 nghiên cứu sử dụng công nghệ OCT và ERG để đánh giá tác động lên võng mạc. Kết quả khẳng định không có tổn thương thị giác và tác dụng phụ cực kỳ hiếm gặp (<1 trường hợp/1,000 trẻ/năm).
- 🛡️An toàn laser cấp độ quốc tế: Thiết bị sử dụng laser Class 1 - cấp độ an toàn cao nhất theo tiêu chuẩn quốc tế. Chuyên gia laser Dr. Karl Schulmeister đã xác nhận thiết bị không gây nguy cơ tổn thương võng mạc, kể cả trong trường hợp sử dụng tích lũy lâu dài, nếu được áp dụng đúng quy trình.
- 🛡️An toàn lâu dài được chứng minh qua thực tiễn: Hơn 160,000 trẻ tại Trung Quốc đã sử dụng thiết bị trong suốt gần 10 năm. Trong đó, hơn 15,000 trẻ sử dụng liên tục trên 3 năm mà không ghi nhận rủi ro nghiêm trọng. Thiết bị hiện đã có mặt tại hơn 30 quốc gia như Úc, Nhật Bản, Anh, Tây Ban Nha, New Zealand, Malaysia và Việt Nam.
- 🛡️Quy trình theo dõi chuyên nghiệp & kiểm soát nghiêm ngặt: Thiết bị chỉ được sử dụng tại các phòng khám chuyên khoa mắt, kết hợp với phần mềm quản lý liệu trình điều trị chuyên dụng. Trẻ được theo dõi định kỳ tại các mốc 1,3,6,12 tháng và mỗi 6 tháng sau đó. Khuyến nghị thực hiện kiểm tra OCT định kỳ và đảm bảo thời gian lưu ảnh võng mạc <5 phút, đảm bảo quá trình điều trị diễn ra an toàn, hiệu quả và được kiểm soát chặt chẽ.

1.Hướng dẫn sử dụng
Vui lòng đọc kỹ Hướng dẫn sử dụng hoặc Video hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để tránh làm hỏng thiết bị hoặc đảm bảo an toàn cá nhân.
2.Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Liệu pháp ánh sáng đỏ có an toàn cho trẻ không?
Thiết bị Eyerising là sản phẩm laser loại 1, tuân thủ các tiêu chuẩn liên quan và được coi là an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với mắt. Đây là thiết bị đã đăng ký với MedSafe ở New Zealand.
Đây là thiết bị ANSI nhóm 1 theo tiêu chuẩn ANSI Z80.36-2021 của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI). Nó đã được kiểm tra kỹ lưỡng bởi Phòng thí nghiệm an toàn Sản phẩm Laser (phòng thử nghiệm được FDA ASCA công nhận) và đã được phân loại vào thiết bị Nhóm 1, cho thấy không tồn tại nguy cơ tiềm ẩn về ánh sáng.
Liệu pháp ánh sáng đỏ cường độ thấp (RLRL) được chiếu lặp lại cũng đã được sử dụng trên lâm sàng trong gần một thập kỷ để kiểm soát sự tiến triển của cận thị. Và đã được chứng minh về hiệu quả, độ an toàn và khả năng dung nạp tốt qua nhiều nghiên cứu lâm sàng được công bố trên các tap chí uy tín. Trong một nghiên cứu cho thấy, trẻ em sử dụng liên tục Thiết bị quản lý cận thị Eyerising trong 3 năm liên tục không báo cáo bất kỳ tác dụng phụ hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng nào. Ngoài ra, không có tình trạng mất thị lực chức năng nào được xác định dựa vào thị lực tối đa chỉnh kính và không phát hiện bất kỳ tổn thương cấu trúc nhìn thấy nào trên hình ảnh chụp cắt lớp võng mạc.
Câu 2: Những trẻ nào không thể sử dụng liệu pháp ánh sáng đỏ Eyerising?
- Trẻ bị lác
- Bất thường điều tiết thị giác hai mắt ở một trong hai mắt
- Bất thường thị giác ở một trong hai mắt hoặc các bất thường toàn thân khác
- Trẻ mắc các bệnh về võng mạc như bệnh võng mạc trẻ đẻ non, bong võng mạc, thoái hóa điểm vàng ở trẻ vị thành niên, u nguyên bào võng mạc, viêm màng bồ đào ở trẻ em.
- Trẻ bị giãn đồng tử (bệnh giãn đồng tử) hoặc trẻ đã dùng thuốc có thể gây giãn đồng tử như atropine, cyclopentolate và tropicamide.
Câu 3: Có thể sử dụng kết hợp Liệu pháp ánh sáng đỏ Eyerising với các phương pháp điều trị cận thị khác không ?
Có, liệu pháp ánh sáng đỏ Eyerising có thể được kết hợp với kính áp tròng cứng chỉnh hình giác mạc, kính áp tròng mềm và kính gọng được thiết kế đặc biệt.
Liệu pháp ánh sáng đỏ không được khuyến cáo sử dụng đồng thời cùng với Atropine. Vì vậy, vui lòng đảm bảo trẻ ngừng sử dụng Atropine ít nhất 2 tuần trước khi bắt đầu liệu pháp ánh sáng đỏ Eyerising.
Câu 4: Điều gì xảy ra nếu trẻ đi nghỉ mát hoặc đi du lịch ?
Thiết bị Eyerising rất nhẹ và có thể di động, đi kèm với bao bì đặc biệt và bảo vệ thiết bị bên trong cùng kích thước hành lý nhỏ nên dễ dàng vận chuyển và đi lại.
Tuy nhiên, nếu đây không phải là một lựa chọn, trẻ có thể tạm dừng sử dụng liệu pháp ánh sáng đỏ một thời gian ngắn (một tuần) và trở lại sinh hoạt bình thường sau khi trở về nhà. Trong trường hợp kéo dài hơn một tuần, trẻ nên mang theo thiết bị để tiếp tục lịch trình điều trị.
Câu 5: Trẻ cần sử dụng thiết bị này trong bao nhiêu năm?
Trong quản lý cận thị, mục tiêu là kiểm soát hoặc ổn định sự tiến triển của cận thị (do sự kéo dài chiều dài trục nhãn câu) và ngăn chặn sự gia tăng độ cận thị, giảm nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm về mắt sau này như: bong, rách võng mạc, glocom góc mở…
Thời gian mà sự tiến triển cận thị chậm lại và dừng lại một cách tự nhiên tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ nhưng thường là vào cuối tuổi thiếu niên. Do đó, trẻ nhỏ hơn cần các phương pháp điều trị kiểm soát cận thị như liệu pháp ánh sáng đỏ trong thời gian dài hơn. Ở thanh thiếu niên, nó có thể ngắn hơn.
Do đó, bệnh nhân nên sử dụng liệu pháp ánh sáng đỏ trong vòng 2 năm liên tục và sau đó dựa trên tình hình thăm khám thực tế bác sĩ sẽ tư vấn để quyết định xem trẻ có cần điều trị thêm sau đó hay không. Tuổi thọ sử dụng của một thiết bị là 5 năm theo khuyến cáo của hãng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Câu 6: Điều gì xảy ra sau khi trẻ ngưng sử dụng liệu pháp này?
Sau khi con bạn ngừng sử dụng thiết bị, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra mắt và mức độ cận thị của con bạn thường xuyên (thường là 6 tháng 1 lần). Từ kết quả thử nghiệm lâm sàng, bệnh cận thị của trẻ vẫn có thể tiến triển một cách tự nhiên. Nó phụ thuộc vào độ tuổi, lối sống của trẻ và các yếu tố khác. Trẻ có thể cần lặp lại liệu pháp ánh sáng đỏ hoặc phương pháp điều trị khác để duy trì mức độ cận thị ổn định nhất có thể.
Câu 7: Tác dụng phụ của điều trị bằng ánh sáng đỏ là gì?
Liệu pháp ánh sáng đỏ không xâm lấn và không có bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào đã biết. Tuy nhiên, không có gì lạ khi quan sát thấy hiệu ứng dư ảnh màu đỏ ngắn ngủi thường biến mất trong vòng 3 phút sau khi hoàn tất điều trị. Hiện tượng này có thể được kiểm soát bằng cách nhắm mắt từ 1 đến 3 phút. Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng hiện tượng dư ảnh sẽ giảm dần trong một số tuần và sau đó có thể mất hẳn. Tuy nhiên, nếu dư ảnh xuất hiện lâu hơn 5 phút, trẻ nên ngừng sử dụng thiết bị và liên hệ với bác sĩ nhãn khoa.
Câu 8: Trẻ có còn phải đeo kính hoặc kính áp tròng để nhìn không?
Có, trẻ vẫn cần phải đeo kính gọng hoặc kính áp tròng thông thường để có thể quan sát hình ảnh rõ nét. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em có nhiều khả năng tiến triển cận thị nhanh hơn khi không đeo kính thường xuyên.
Câu 9: Tại sao lại sử dụng chiều dài trục nhãn cầu làm thông số ưu tiên để đánh giá kết quả trị liệu RLRL?
Chiều dài trục được coi là 'tiêu chuẩn vàng' trong việc đánh giá hiệu quả kiểm soát cận thị vì nó nhạy hơn trong việc phát hiện tiến triển cận thị so với khúc xạ. Chiều dài trục cũng là một yếu tố dự báo mạnh mẽ về bệnh lý cận thị, cho phép các bác sĩ lâm sàng dự đoán nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến cận thị ở trẻ. Khúc xạ tương đương cũng là một lựa chọn thay thế có thể chấp nhận được.
Câu 10: Tôi có thể tìm thêm thông tin về liệu pháp ánh sáng đỏ và thiết bị Eyerising ở đâu?
Nhà sản xuất thiết bị Eyerising mà chúng tôi sử dụng cho bệnh nhân tại Phòng khám có một trang web để tìm hiểu thêm về chủ đề này, bao gồm các video và giải thích hữu ích. Bạn có thể tìm thấy chúng ở đây:
📁1. DÀNH CHO PHỤ HUYNH
| Tên tài liệu | Mô tả ngắn | Link tải xuống |
| Tờ rơi giới thiệu sản phẩm | Tổng quan về thiết bị, lợi ích và lý do nên bắt đầu sớm | [Tải file] |
| Hướng dẫn sử dụng tại nhà | Các bước sử dụng thiết bị đúng cách, an toàn, hiệu quả | [Tải file] |
| Câu hỏi thường gặp (FAQ) | Trả lời những thắc mắc phổ biến về hiệu quả, an toàn, thời gian điều trị | [Tải file] |
| Lịch trình theo dõi điều trị | Phiếu đánh dấu lịch sử dụng thiết bị mỗi tuần, giúp theo dõi tiến triển | [Tải file] |
| Infographic: Tại sao cần kiểm soát cận thị? | Minh họa dễ hiểu về nguy cơ cận thị và vai trò của ánh sáng đỏ | [Tải file] |
| E-book chăm sóc mắt cho trẻ | Hướng dẫn bảo vệ thị lực toàn diện: tư thế, ánh sáng, hoạt động ngoài trời | [Tải file] |
📁2. DÀNH CHO BÁC SĨ/CƠ SỞ Y TẾ
🔒 Một số tài liệu chuyên sâu chỉ được chia sẻ cho bác sĩ và chuyên gia đã đăng ký hoặc đối tác chuyên môn.
👉Điền form đăng ký để được nhận tài liệu chuyên môn
| Tên tài liệu | Mô tả ngắn | Link tải xuống |
| Brochure kỹ thuật sản phẩm | Giới thiệu chi tiết cơ chế hoạt động, chỉ định - chống chỉ định, chứng nhận | [Tải file] |
| Hướng dẫn sử dụng lâm sàng (SOP) | Quy trình áp dụng lâm sàng, hướng dẫn tái khám và theo dõi | 🔒[Đăng ký để nhận file] |
| Tóm tắt nghiên cứu lâm sàng | Tổng hợp các nghiên cứu lớn về hiệu quả ánh sáng đỏ | 🔒[Đăng ký để nhận file] |
| So sánh với phương pháp khác (Ortho-K/Atropine...) | Dữ liệu hỗ trợ bác sĩ tư vấn ra quyết định điều trị | 🔒[Đăng ký để nhận file] |
| Slide đào tạo và hội thảo (bản rút gọn) | Tài liệu sử dụng trong chương trình đào tạo hoặc hội thảo | 🔒[Đăng ký để nhận file] |
| Checklist theo dõi bệnh nhân | Gợi ý các mốc tái khám, theo dõi chủ số thị lực và tuân thủ | 🔒[Đăng ký để nhận file] |
